Thiền học Việt Nam là một dòng chảy tâm linh thấm sâu vào lịch sử dân tộc, kết tinh giữa trí tuệ giải thoát của Phật giáo và tinh thần nhập thế của người Việt. Trong dòng chảy ấy, hình ảnh Trần Nhân Tông nổi bật như một ngọn núi cao vừa uy nghi giữa đời, vừa tĩnh lặng trong đạo. Từ một vị minh quân hai lần lãnh đạo dân tộc kháng chiến thắng lợi, Ngài trở thành bậc thiền sư sáng lập Trúc Lâm Yên Tử, đặt nền móng cho một dòng Thiền mang đậm bản sắc Việt

Tư tưởng của Ngài không chỉ là sự tiếp nối truyền thống Thiền tông phương Đông, mà còn là sự hòa quyện giữa đạo và đời, giữa giác ngộ và trách nhiệm xã hội. Tìm hiểu Thiền học Việt Nam qua tư tưởng Trần Nhân Tông chính là tìm về cội nguồn của một tinh thần nhập thế an nhiên, tự tại giữa biến động nhân sinh.

Thiền học Việt Nam qua tư tưởng Trần Nhân Tông

Có thể nói thiền học Việt Nam khởi nguồn từ sư Khương Tăng Hội với cốt tủy là thiền quán niệm hơi thở qua tác phẩm “An Ban Thủ Ý Kinh”, sau đó hưng thịnh ở các triều đại Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần… Thiền học thời Trần bắt đầu từ Trần Thái Tông, nhưng Thiền học Yên Tử thật sự phát triển và hưng thịnh vào thời Trần Nhân Tông.

Vua Trần Nhân Tông tên thật là Trần Khâm, sinh năm Nguyên Phong thứ VIII (1258), là con trưởng của Thái Tông và Nguyên Thành Thiên Cẩm hoàng hậu. Lúc sanh tiền, Ngài có tướng mạo khác thường “nhan sắc như vàng, thần khí tươi sáng”.

Từ nhỏ, Ngài thông minh, hiếu học và thông suốt ngoại điển lẫn nội điển, Ngài còn mời các Thiền sư đến để cùng giảng cứu thiền học và tham cứu thiền với Tuệ Trung Thượng Sĩ. Ngài từng chỉ huy hai cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông, là biểu tượng cho khối đại đoàn kết toàn dân và có nhiều biện pháp thu phục lòng người, đem đến lợi ích to lớn cho dân tộc.

Không chỉ là anh hùng dân tộc, Ngài còn đưa Phật giáo thời Trần bước đến đỉnh cao, khi thắp sáng ngọn đuốc Thiền tông và là Sơ Tổ của dòng thiền Trúc Lâm. Ngài chủ trương thống nhất các thiền phái đương thời. Đó là sắc thái Thiền mang đậm nét đặc thù Phật giáo Việt Nam, với tinh thần tích cực dấn thân vào xã hội, xây dựng xứ sở hưng thịnh bằng từ bi, trí tuệ và đạo đức Phật giáo.

Trần Nhân Tông được thân cận học hỏi giáo lý trí tuệ từ Ngài Tuệ Trung Thượng sĩ, là nhân duyên lớn giúp Ngài thâm nhập sâu biển Phật pháp. Một thể cách giải thoát thực sự thực hiện trong đời sống chính trị, văn hoá, xã hội rất thiết thực, nhân bản và trí tuệ. Đây là nhân duyên cho Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử ra đời, mang đặc thù của dân tộc Việt, đồng thời mang tinh thần tùy duyên “Sống đời vui đạo”.

Chính tinh thần “tùy duyên bất biến” là chìa khoá mở toang cánh cửa thiền học Việt Nam mà Ngài là vị Sơ Tổ của Trúc Lâm Yên Tử. Sự chứng đắc của Tổ bằng con đường thực nghiệm tại núi Yên Tử, nơi đây Ngài đã cảm nhận được bản chất vô thường, vô ngã của thân ngũ uẩn qua những lần hạ sơn, hay phương pháp hành Tứ Niệm Xứ (quán thân bất tịnh, tâm vô thường, pháp vô ngã, thọ thì khổ) ngay trên thân Ngài. Chính giây phút này, Ngài buông bỏ mọi vọng niệm, cấu uế trần tục để đạt thanh tịnh, an trú chánh niệm, lặng lẽ với núi rừng Yên Tử. Ngay đây, Ngài đã tuôn trào những bài thơ, kệ mang tính thiết thực của con người chứng đắc.

Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử đã kế thừa tinh hoa của các dòng thiền trong quá khứ, được Ngài chắt lọc, đúc kết cùng những kinh nghiệm thời đại và tạo ra diện mạo mới mang nét đặc sắc thiền học Việt Nam. Tư tưởng “sống đời vui đạo” của Sơ tổ Trúc Lâm là cuộc đời thiền. Thiền chính là nắm bắt những sinh hoạt thực tế như: ăn cơm, uống nước, mặc áo… Tất cả đều là suối nguồn của thiền, là nguyên tắc tu đạo của Ngài. “Sống đời vui đạo” là tinh thần tùy duyên nhưng rất thực tế trong cuộc sống, là phương pháp sống có chánh niệm, tỉnh thức, là sự trở về nội tâm, là sự dừng lại của mọi vọng tưởng tham ái chấp thủ và là sự vắng lặng của mọi thị phi nhân ngã.

Thiền học Việt Nam không giới hạn đối tượng hay hoàn cảnh nào, ở đâu cũng có thể thực hành thiền, miễn là hành giả biết thích nghi, ứng hợp với điều kiện xung quanh. Tùy duyên còn có nghĩa hãy bằng lòng với cuộc sống và những gì đang có, không tham cầu hướng ngoại hay chấp thủ. Với tinh thần như vậy, ngay trong hiện tại, ta đã bắt gặp những suối nguồn hạnh phúc thật sự. Tinh thần “Cư trần lạc đạo” không phải là con đường mặc tưởng, trầm tư mà phải đi bằng đôi chân vô trú, vô niệm để vào đời phục vụ nhân sinh, vũ trụ với ý thức vô ngã, hành động vô chấp và tấm lòng vị tha.

Thiền phái Trúc Lâm là phương pháp thiền rất phù hợp với hoàn cảnh nước ta và cũng hợp với lời Phật dạy về thiền Tứ Niệm Xứ. Chúng ta có thể thực hành bốn oai nghi (đi, đứng, nằm, ngồi) ngay trong cuộc sống với tinh thần vô trú. Các Thiền sư Việt Nam không dừng lại ở một phương pháp nào, mà đều là đối tượng để tu tập, để hành thiền. Dù bất cứ ở đâu và hoàn cảnh nào, đều có thể thực hành như quán hơi thở, nhìn sự vô thường qua chiếc thân ngũ uẩn hay mây ngàn trăng gió.

Thiền học đã trải qua nhiều triều đại: Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần. Thời nào cũng có nhiều vị Thiền sư lỗi lạc ra tay cứu đời, dấn thân vào xã hội đem lại thái bình cho dân tộc bằng sức mạnh trí tuệ, tinh thần vô ngã. Các vị đã khoác lên vai ba đức tính: Bi – Trí – Dũng để tung hoành ngang dọc khi trực tiếp hay gián tiếp vào các triều đại, cố vấn nhà vua để cứu đất nước khỏi giặc ngoại xâm và đem lại nền độc lập cho quốc gia. Tuy xông xáo tung hoành, nhưng từ sâu thẳm, các Thiền sư vẫn an nhiên bất động trước sắc trần danh lợi. Trước thế sự, các Ngài không đành khoanh tay đứng nhìn, không thể toạ thiền ở chốn sơn môn, lấy cuộc đời làm môi trường thiết yếu cho sự hành thiền và thực hành lý tưởng lợi tha.

Đặc điểm của Thiền tông Việt Nam là tinh thần vô ngã vị tha. Đây là tinh thần tiêu biểu của Phật giáo, là mục đích và phương tiện chi phối mọi hoạt động thiết thực. Vô ngã, vị tha là hai yếu tố có quan hệ mật thiết với nhau. Đặc biệt là thời Lý – Trần, một giai đoạn có nhiều thử thách khi đối đầu với những thế lực xâm lược hùng bá thế giới, để đạt mục đích giữ gìn độc lập dân tộc, tinh thần này càng được bộc lộ rõ hơn. Nó đã xóa bỏ mọi rạn nứt, hóa giải hiềm khích vua tôi để tập trung vào mục đích chung vì an nguy dân tộc.

Tóm lại, tư tưởng Thiền học của vua Trần Nhân Tông nói lên tinh thần “Tùy duyên bất biến” và Ngài đã dấn thân vào đời để hoá độ. Hậu thế cảm nhận được tấm lòng thanh khiết, “Hòa quang đồng trần” nhưng không bị nhuốm bụi trần,và “Cư trần lạc đạo” giữa cuộc đời đầy biến động.

Thiền học Việt Nam qua tư tưởng của Trần Nhân Tông không chỉ là di sản của một thời đại vàng son, mà còn là ngọn đuốc soi sáng cho hành trình tu học hôm nay. Tinh thần “cư trần lạc đạo” mà Ngài khai mở trong dòng thiền Trúc Lâm Yên Tử đã khẳng định một chân lý giản dị mà sâu xa: sống giữa đời vẫn có thể giữ tâm thanh tịnh, phụng sự xã hội mà không rời bản thể giác ngộ.

Giữa nhịp sống hiện đại nhiều biến động, tư tưởng ấy vẫn còn nguyên giá trị, nhắc nhở con người quay về tự tâm, thắp sáng trí tuệ và nuôi dưỡng lòng từ bi. Nghiên cứu và thực hành Thiền học theo tinh thần Trần Nhân Tông chính là tiếp nối một truyền thống tâm linh đậm đà bản sắc Việt – truyền thống dung hòa đạo và đời, nhập thế mà vẫn siêu thoát.

XEM THÊM: Danh hiệu A Di Đà – bạn đã thật sự hiểu?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *