Mời bạn đọc theo dõi và tham khảo về “Hành trạng Thiền sư Liễu Quán và dòng thiền Liễu Quán” để biết thêm những thông tin hữu ích tại chi phái chúc thánh Gia Lai nhé!

Hành trạng Thiền sư Liễu Quán và dòng thiền Liễu Quán
Trong dòng chảy nghìn năm của Phật giáo Việt Nam, bên cạnh những tên tuổi lớn như Vạn Hạnh, Vô Ngôn Thông hay Trần Nhân Tông, Thiền sư Liễu Quán hiện lên như một biểu tượng sáng ngời về đạo hạnh, trí tuệ và tinh thần hoằng pháp bền bỉ. Ngài không chỉ là một bậc cao tăng thạc đức, mà còn là vị Tổ sư khai sáng và truyền thừa dòng Thiền Liễu Quán – một thiền phái mang đậm bản sắc tâm linh xứ Huế và lan tỏa sâu rộng khắp miền Trung, miền Nam Việt Nam. Hành trạng của Thiền sư Liễu Quán là bản trường ca về đời sống tu tập nghiêm mật, lấy giới – định – tuệ làm căn bản, lấy lợi sinh làm hoài bão, và lấy sự tỉnh thức làm con đường giải thoát. Tìm hiểu về cuộc đời Ngài không chỉ là nhìn lại một trang sử thiền học rực rỡ, mà còn là dịp để hậu thế soi chiếu vào chính mình trên con đường tu tâm dưỡng tánh giữa cuộc đời biến động.
Thân thế và xuất gia cầu đạo
Thiền sư Liễu Quán (1670–1742), thế danh Lê Văn Hựu, quê ở làng Bạch Mã, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế. Sinh trưởng trong một gia đình có truyền thống đạo đức, từ thuở thiếu thời Ngài đã bộc lộ căn cơ mẫn tuệ, sớm hướng tâm về đạo Phật và đời sống xuất trần.
Năm 1692, Ngài phát tâm xuất gia tại chùa Từ Lâm (Huế), thọ giới với Hòa thượng Thạch Liêm – Đại Sán. Trong quá trình tu học, Ngài chuyên cần trì giới, tinh tấn tọa thiền, nghiên cứu kinh điển và thực hành thiền quán một cách nghiêm mật. Nhờ căn cơ thâm hậu và tâm cầu đạo chân thành, Ngài sớm đạt được sự giác ngộ sâu sắc trong thiền môn.
Hành trình tu học và chứng ngộ
Sau khi thọ giới, Thiền sư Liễu Quán tiếp tục hành trình cầu pháp, tham học nhiều bậc cao tăng đương thời. Ngài đặc biệt chú trọng thực hành thiền định, lấy “trực tâm là đạo tràng”, sống giản dị, khiêm cung và luôn giữ tâm thanh tịnh giữa mọi hoàn cảnh.
Điểm đặc biệt trong con đường tu của Ngài là sự dung hòa giữa Thiền – Tịnh – Giới:
-
Thiền để khai mở trí tuệ,
-
Tịnh để an định tâm linh,
-
Giới để giữ gìn đạo hạnh.
Nhờ đó, Ngài không chỉ thành tựu trên phương diện thiền chứng mà còn trở thành bậc mô phạm, được Tăng Ni và Phật tử kính ngưỡng.
Sự hình thành dòng Thiền Liễu Quán
Từ cơ sở giáo pháp thâm sâu và đạo hạnh vững chắc, Thiền sư Liễu Quán đã khai sáng dòng Thiền Liễu Quán, một nhánh thiền mang bản sắc riêng của Phật giáo miền Trung Việt Nam.
Dòng Thiền Liễu Quán nhấn mạnh ba yếu tố cốt lõi:
-
Tu tâm làm gốc – chuyển hóa phiền não thành trí tuệ.
-
Giữ giới nghiêm minh – lấy đạo đức làm nền tảng tu tập.
-
Hoằng pháp lợi sinh – đem ánh sáng Phật pháp đến với nhân gian.
Thiền phái này nhanh chóng lan tỏa khắp Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Bình Thuận và các tỉnh phía Nam, trở thành một trong những dòng thiền có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử Phật giáo Việt Nam.
Đạo nghiệp hoằng pháp và xây dựng tự viện
Trong suốt cuộc đời, Thiền sư Liễu Quán không chỉ chuyên tu mà còn tích cực hoằng hóa. Ngài trụ trì và trùng hưng nhiều tự viện quan trọng, tiêu biểu như:
-
Chùa Thiên Thai (Huế) – nơi trở thành trung tâm truyền thừa của dòng Liễu Quán.
-
Chùa Từ Lâm – nơi Ngài từng xuất gia và tu học.
Ngài đào tạo nhiều thế hệ đệ tử tài đức, góp phần làm hưng thịnh Phật giáo miền Trung và tạo nền tảng vững chắc cho Phật giáo Việt Nam sau này.
Tinh thần và di sản của dòng Thiền Liễu Quán
Di sản lớn nhất mà Thiền sư Liễu Quán để lại không chỉ là hệ thống chùa chiền hay tông phái, mà là tinh thần tu tập tỉnh thức và nhập thế lợi sinh.
Ngày nay, nhiều tự viện thuộc dòng Liễu Quán vẫn tiếp nối tinh thần của Ngài qua các hoạt động:
-
Tu học
-
Hoằng pháp
-
Từ thiện xã hội
-
Gìn giữ văn hóa Phật giáo Việt Nam
Dòng Thiền Liễu Quán vì thế không chỉ là một truyền thống tôn giáo, mà còn là dòng mạch văn hóa tâm linh sống động trong đời sống người Việt.
Hành trạng của Thiền sư Liễu Quán không chỉ là câu chuyện về một bậc cao tăng thạc đức, mà còn là minh chứng sống động cho sức sống bền bỉ của Thiền học Việt Nam. Cuộc đời Ngài là sự kết tinh của giới hạnh, trí tuệ và từ bi; là tấm gương sáng để hậu thế noi theo trên con đường tu học và phụng sự. Dòng Thiền Liễu Quán do Ngài khai sáng đến nay vẫn tiếp tục tỏa sáng, nuôi dưỡng đời sống tâm linh của bao thế hệ Tăng Ni, Phật tử, góp phần giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa Phật giáo dân tộc. Nhìn lại hành trạng của Ngài, mỗi người con Phật càng thêm trân quý di sản tiền nhân, vững tâm bước trên con đường tỉnh thức, lấy tu tâm làm gốc, lấy lợi sinh làm hoài bão, để ánh sáng từ bi và trí tuệ mãi lan tỏa giữa cuộc đời.
XEM THÊM: Thiền sư Trần Nhân Tông – Sơ tổ Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử